Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 25/11/2022
5.1
  0.2 (4.08%)
Khối lượng
22,900
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    4.9
  • Giá trần
    5.6
  • Giá sàn
    4.2
  • Giá mở cửa
    4.9
  • Giá cao nhất
    5.6
  • Giá thấp nhất
    4.9
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:30/07/2015
Với Khối lượng (cp):5,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):7.7
Ngày giao dịch cuối cùng:09/03/2020
Ngày giao dịch đầu tiên: 17/03/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,650,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 15/12/2015: Phát hành cho CBCNV 250,000
- 07/12/2015: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:8
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.35
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    5,941
  • KLCP đang niêm yết:
    13,650,000
  • KLCP đang lưu hành:
    13,650,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    69.62
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên
Tra cứu dữ liệu lịch sử Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ Báo lỗi dữ liệu
Xem tất cả

Tin tức - Sự kiện

<< Trước     Sau >>
Lọc tin: Tất cả | Trả cổ tức - Chốt quyền | Tình hình SXKD & Phân tích khác | Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ |
               GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ | Thay đổi nhân sự

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 334,112,664 216,446,198 216,446,198 79,298,401
Giá vốn hàng bán 333,306,592 215,098,075 215,098,075 79,040,510
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 806,072 1,348,122 1,348,122 257,891
Lợi nhuận tài chính -68,286 -195,502 -195,502 -107,639
Lợi nhuận khác -12,617 -12,617 -1,090
Tổng lợi nhuận trước thuế 234,308 627,145 627,145 -378,203
Lợi nhuận sau thuế 234,308 610,170 610,170 -378,203
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 211,172 610,170 610,170 -378,203
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 171,566,010 141,313,984 141,313,984 132,903,705
Tổng tài sản 209,745,425 179,287,775 179,287,775 169,910,490
Nợ ngắn hạn 55,298,033 24,357,178 24,357,178 14,973,892
Tổng nợ 55,298,033 24,357,178 24,357,178 14,973,892
Vốn chủ sở hữu 154,447,392 154,930,597 154,930,597 154,936,598
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]