Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 01/07/2022
7
  0.1 (1.45%)
Khối lượng
700
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    6.9
  • Giá trần
    7.9
  • Giá sàn
    5.9
  • Giá mở cửa
    7
  • Giá cao nhất
    7
  • Giá thấp nhất
    7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:30/07/2015
Với Khối lượng (cp):5,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):7.7
Ngày giao dịch cuối cùng:09/03/2020
Ngày giao dịch đầu tiên: 17/03/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,650,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 15/12/2015: Phát hành cho CBCNV 250,000
- 07/12/2015: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:8
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.04
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.04
  •        P/E :
    157.35
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.87
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,380
  • KLCP đang niêm yết:
    13,650,000
  • KLCP đang lưu hành:
    13,650,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    95.55
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên
Tra cứu dữ liệu lịch sử Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ Báo lỗi dữ liệu
Xem tất cả

Tin tức - Sự kiện

<< Trước     Sau >>
Lọc tin: Tất cả | Trả cổ tức - Chốt quyền | Tình hình SXKD & Phân tích khác | Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ |
               GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ | Thay đổi nhân sự

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 47,301,863 57,000,891 49,368,323 334,112,664
Giá vốn hàng bán 47,267,576 56,806,002 49,239,376 333,306,592
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 34,288 194,889 128,946 806,072
Lợi nhuận tài chính 2 8 31,662 -68,286
Tổng lợi nhuận trước thuế -11,080 88,906 119,442 234,308
Lợi nhuận sau thuế -11,080 88,906 75,449 234,308
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -11,080 88,906 75,449 211,172
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 54,362,937 88,376,727 88,884,531 171,566,010
Tổng tài sản 63,362,937 97,376,727 142,884,531 209,745,425
Nợ ngắn hạn 4,187,867 38,112,751 3,630,106 55,298,033
Tổng nợ 4,187,867 38,112,751 3,630,106 55,298,033
Vốn chủ sở hữu 59,175,070 59,263,977 139,254,425 154,447,392
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]